under the circumstances
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Trong hoàn cảnh hiện tại, với tình hình như vậy: "under the circumstances" là một cụm từ cố định, dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên những điều kiện, tình huống cụ thể đang diễn ra, thường là khó khăn hoặc bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Trong hoàn cảnh hiện tại, tôi không thể mua căn nhà.)
- (Cô ấy đã làm hết sức mình trong tình hình như vậy.)
- (Với tình hình như vậy, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under no circumstances": không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.
- Under no circumstances should you open that door. (Trong bất kỳ trường hợp nào, bạn cũng không được mở cánh cửa đó.)
- "under any circumstances": trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
- We will not surrender under any circumstances. (Chúng tôi sẽ không đầu hàng trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumstantial (tính từ): thuộc về hoàn cảnh, tình tiết.
- The evidence is purely circumstantial. (Bằng chứng hoàn toàn mang tính tình tiết.)
- Circumstance (danh từ): hoàn cảnh, tình huống.
- He explained the circumstances of the accident. (Anh ấy giải thích các hoàn cảnh của vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Given the situation: với tình hình hiện tại.
- Given the situation, we had no choice. (Với tình hình hiện tại, chúng tôi không có lựa chọn.)
- In light of the circumstances: xét theo hoàn cảnh.
- In light of the circumstances, the decision was understandable. (Xét theo hoàn cảnh, quyết định đó là dễ hiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adapt to circumstances: thích nghi với hoàn cảnh.
- We must adapt to circumstances in order to survive. (Chúng ta phải thích nghi với hoàn cảnh để tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
- Make the best of a bad situation: tận dụng tối đa trong tình huống xấu.
- We lost our luggage, but we made the best of a bad situation. (Chúng tôi bị mất hành lý, nhưng đã tận dụng tối đa trong tình huống xấu đó.)